ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "công nghệ chủ chốt" (1件)
công nghệ chủ chốt
日本語
フ基幹技術、コア技術
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
類語検索結果 "công nghệ chủ chốt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "công nghệ chủ chốt" (1件)
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
