menu_book
見出し語検索結果 "công nghệ chủ chốt" (1件)
công nghệ chủ chốt
日本語
フ基幹技術、コア技術
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
swap_horiz
類語検索結果 "công nghệ chủ chốt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công nghệ chủ chốt" (1件)
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)